altar boy
Định nghĩa
Danh từ: lễ sinh nam, người giúp lễ nam (thường là trẻ em trai) phục vụ trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ Công giáo, với nhiệm vụ hỗ trợ linh mục trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ sinh nam đã thắp nến trước thánh lễ buổi sáng.)
- (Cậu ấy đã làm lễ sinh nam trong năm năm tại nhà thờ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an altar boy": đảm nhận vai trò giúp lễ nam.
- Being an altar boy taught him discipline and respect for the church. (Làm lễ sinh nam đã dạy cậu ấy tính kỷ luật và lòng tôn kính nhà thờ.)
"altar boy" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ một người trẻ tuổi, ngây thơ hoặc dễ bị ảnh hưởng trong một tổ chức.
- He was just an altar boy in the political party, following orders without question. (Anh ta chỉ là một kẻ ngây thơ trong đảng chính trị, làm theo mệnh lệnh mà không thắc mắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Altar server (danh từ): người phục vụ bàn thờ, thuật ngữ trung tính hơn, không phân biệt giới tính.
- The altar server assisted the priest during the ceremony. (Người phục vụ bàn thờ đã hỗ trợ linh mục trong buổi lễ.)
- Acolyte (danh từ): người giúp lễ, thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong nghi lễ nhà thờ.
- The acolyte carried the cross during the procession. (Người giúp lễ đã mang thánh giá trong cuộc rước.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ sinh: từ Việt hóa, chỉ chung người giúp lễ nam.
- Người phục vụ bàn thờ: thuật ngữ mô tả chức năng, có thể dùng cho cả nam và nữ.
Thành ngữ liên quan
- "Altar boy innocence": sự ngây thơ, trong sáng như lễ sinh nam.
- Her altar boy innocence made her trust everyone she met. (Sự ngây thơ như lễ sinh nam của cô ấy khiến cô tin tưởng mọi người cô gặp.)